"now for" in Vietnamese
bây giờ đếnvà bây giờ là
Definition
Dùng để giới thiệu chủ đề, hoạt động hoặc người mới, thường khi chuyển sang một phần khác. Thể hiện sự chuyển tiếp hoặc bước tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Now for' dùng trong văn nói, khi chuyển chủ đề hoặc bước, thường thấy trong trình bày hoặc hướng dẫn. Không phải lời chào hay câu hỏi.
Examples
Now for the next question.
**Bây giờ đến** câu hỏi tiếp theo.
Now for dessert!
**Và bây giờ là** món tráng miệng!
Now for some good news.
**Bây giờ đến** tin vui.
Now for something completely different.
**Bây giờ đến** một điều hoàn toàn khác.
Now for the fun part: painting the wall.
**Bây giờ đến** phần vui: sơn tường.
Okay, now for the results everyone's been waiting for.
Được rồi, **bây giờ đến** kết quả mà mọi người chờ đợi.