"not worth a dime" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó không có giá trị hay không hữu ích chút nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật, để nói về đồ vật, ý tưởng, hay công việc của ai đó. Không nên dùng trực tiếp về người để tránh thất lễ.
Examples
This old phone is not worth a dime.
Cái điện thoại cũ này **không đáng một xu**.
The chair was broken and not worth a dime.
Cái ghế bị gãy và **không đáng một xu**.
That advice is not worth a dime.
Lời khuyên đó **không đáng một xu**.
Honestly, that plan is not worth a dime—let’s try something else.
Thật ra kế hoạch đó **không đáng một xu**, hãy thử cách khác đi.
That movie was boring and not worth a dime.
Bộ phim đó chán và **không đáng một xu**.
All that effort and it turned out to be not worth a dime.
Bao nhiêu cố gắng mà cuối cùng lại **không đáng một xu**.