아무 단어나 입력하세요!

"not open your mouth" in Vietnamese

không mở miệng

Definition

Giữ im lặng hoàn toàn, không nói gì, đặc biệt khi được mong đợi lên tiếng hoặc cần giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một mệnh lệnh (“Đừng mở miệng!”), mang hàm ý mạnh hơn 'im lặng'. Không phải nghĩa vật lý mở miệng khi ăn/ngoáp.

Examples

He did not open his mouth during the whole meeting.

Anh ấy suốt buổi họp không **mở miệng** nói câu nào.

The children were so scared, they did not open their mouths.

Bọn trẻ sợ quá, không ai **mở miệng** nói gì.

Please, do not open your mouth about this secret.

Làm ơn, hãy **đừng mở miệng** về bí mật này.

If you don't open your mouth, no one will know how you feel.

Nếu bạn **không mở miệng**, sẽ không ai biết bạn cảm thấy thế nào.

She was so shocked, she just stood there and didn’t open her mouth.

Cô ấy quá sốc nên chỉ đứng đó và **không mở miệng**.

He promised to not open his mouth about the plan to anyone.

Anh ấy hứa sẽ **không mở miệng** về kế hoạch với bất kỳ ai.