"not know which way to turn" in Vietnamese
Definition
Trong tình huống khó khăn, cảm thấy bối rối và không biết nên làm gì tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi gặp khủng hoảng, lo lắng hoặc áp lực lớn, không dùng cho lựa chọn nhỏ. Hay xuất hiện dưới dạng 'Tôi không biết phải làm gì'.
Examples
When my car broke down far from home, I did not know which way to turn.
Khi xe tôi bị hỏng xa nhà, tôi **không biết phải làm gì**.
She lost her job and did not know which way to turn.
Cô ấy mất việc và **không biết phải làm gì**.
After hearing the news, they did not know which way to turn.
Sau khi nghe tin đó, họ **không biết phải làm gì**.
I was so overwhelmed with problems, I just didn't know which way to turn anymore.
Tôi quá áp lực với nhiều vấn đề đến mức **không biết phải làm gì nữa**.
With all the bills piling up, it's easy to not know which way to turn.
Với hàng loạt hóa đơn chất đống, thật dễ để **không biết phải làm gì**.
Sometimes life throws so much at you that you don't know which way to turn.
Đôi khi cuộc sống mang đến quá nhiều điều khiến bạn **không biết phải làm gì**.