아무 단어나 입력하세요!

"not have a prayer" in Vietnamese

không có cơ hội nàokhông có chút hy vọng nào

Definition

Hoàn toàn không có cơ hội để thành công hay đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi nói về cuộc thi hay tình huống khó khăn. Không liên quan đến tôn giáo.

Examples

We don't have a prayer of winning this game.

Chúng ta **không có cơ hội nào** để thắng trận này.

Without your help, I don't have a prayer of finishing on time.

Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi **không có cơ hội nào** để hoàn thành đúng hạn.

If it rains this hard, they don't have a prayer of continuing the match.

Nếu trời mưa to như thế này, họ **không có cơ hội nào** tiếp tục trận đấu.

Honestly, we don't have a prayer against a team like that.

Thật lòng mà nói, chúng ta **không có cơ hội nào** trước đội như vậy đâu.

He applied for the job, but he didn't have a prayer; the position was already filled.

Anh ấy đã nộp đơn nhưng **không có cơ hội nào**; vị trí đó đã được lấp đầy.

Don’t even bother—she doesn’t have a prayer of making the finals.

Đừng bận tâm nữa—cô ấy **không có cơ hội nào** vào chung kết đâu.