아무 단어나 입력하세요!

"no trespassing" in Vietnamese

cấm vàokhông phận sự miễn vào

Definition

Một cụm từ cảnh báo có nghĩa là không ai được phép vào một khu vực nhất định nếu không có sự cho phép. Thường xuất hiện trên biển báo để ngăn người lạ xâm nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Gần như chỉ dùng trên biển báo nơi ranh giới khu vực riêng tư/cấm vào. Mang tính chính thức, không dùng khi nói chuyện. Có thể liên quan đến pháp lý nếu vi phạm. Không dùng cho tình huống tạm thời hoặc trong nhà.

Examples

The sign says 'no trespassing' at the gate.

Trên cổng có biển '**cấm vào**'.

Please respect the 'no trespassing' sign.

Xin hãy tôn trọng biển '**cấm vào**'.

There is 'no trespassing' on private property.

Trên đất tư nhân có biển '**cấm vào**'.

If you see a 'no trespassing' sign, you should turn back.

Nếu thấy biển '**cấm vào**', bạn nên quay lại.

That old building has 'no trespassing' all over the fence.

Khắp hàng rào của tòa nhà cũ đó đều treo biển '**cấm vào**'.

Ignoring the 'no trespassing' notice could get you in trouble.

Phớt lờ thông báo '**cấm vào**' có thể khiến bạn gặp rắc rối.