"no smoke without fire" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là nếu có tin đồn hoặc dấu hiệu về điều gì đó, thường thì điều đó có phần sự thật; những việc khả nghi thường có nguyên nhân thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay dùng khi bàn về tin đồn, scandal, hoặc chuyện nghi ngờ. Ở tiếng Anh mang hàm ý chưa chắc tất cả đều đúng, chỉ có khả năng là có phần thật.
Examples
People say the company is in trouble. Well, there's no smoke without fire.
Người ta nói công ty đang gặp rắc rối. Ừ, **không có lửa làm sao có khói**.
Everyone is talking about that celebrity's scandal. I guess there's no smoke without fire.
Ai cũng bàn tán về vụ bê bối của người nổi tiếng ấy. Chắc **không có lửa làm sao có khói**.
You keep hearing bad things about that restaurant. Maybe there's no smoke without fire.
Bạn cứ nghe nói xấu về nhà hàng đó mãi. Có thể **không có lửa làm sao có khói**.
She denied everything, but honestly, there's no smoke without fire.
Cô ấy phủ nhận mọi thứ, nhưng thực sự, **không có lửa làm sao có khói**.
You know how it goes—there's no smoke without fire, so I think some of the rumors must be true.
Bạn biết rồi đấy—**không có lửa làm sao có khói**, nên mình nghĩ một số tin đồn là thật.
After so many reports, it's clear there's no smoke without fire.
Sau bao nhiêu báo cáo, rõ ràng **không có lửa làm sao có khói**.