아무 단어나 입력하세요!

"no matter what" in Vietnamese

dù chuyện gì xảy ra đi nữabất kể điều gì

Definition

Dùng để nói rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong mọi hoàn cảnh, bất kể điều gì xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, hay dùng trong cả nói và viết. Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Gần nghĩa với 'regardless', 'whatever happens'. Không dùng để hỏi.

Examples

I'll help you, no matter what.

Tôi sẽ giúp bạn, **dù chuyện gì xảy ra đi nữa**.

She keeps trying, no matter what happens.

Cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng, **dù chuyện gì xảy ra đi nữa**.

You must finish the job, no matter what.

Bạn phải hoàn thành công việc, **dù chuyện gì xảy ra đi nữa**.

No matter what, we're sticking together.

**Dù chuyện gì xảy ra đi nữa**, chúng ta sẽ luôn bên nhau.

He refuses to give up, no matter what people say.

Anh ấy không chịu bỏ cuộc, **dù người ta nói gì đi nữa**.

She’s always there for her friends, no matter what.

Cô ấy luôn ở bên bạn bè, **dù chuyện gì xảy ra đi nữa**.