"ninnies" in Vietnamese
Definition
Từ này được dùng để chỉ những người cư xử ngốc nghếch, khờ khạo một cách hài hước hoặc thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính hài hước, cổ điển, không nên dùng trong tình huống trang trọng; không quá xúc phạm.
Examples
My little brother and his friends can be real ninnies sometimes.
Em trai tôi và bạn của nó đôi khi thật **ngốc nghếch**.
Stop acting like ninnies and help me with this!
Đừng cư xử như **ngốc nghếch** nữa, giúp tôi một tay đi!
Those ninnies forgot their lunch again.
Mấy **ngốc nghếch** đó lại quên mang theo cơm trưa rồi.
You ninnies, that wasn’t the right bus!
Các **ngốc nghếch** ơi, đó không phải xe buýt đúng đâu!
The twins acted like total ninnies when they saw the puppy.
Hai anh em sinh đôi hành động như những **ngốc nghếch** thực sự khi nhìn thấy chú cún con.
Only complete ninnies would believe a story like that!
Chỉ có những **ngốc nghếch** thực sự mới tin một câu chuyện như thế!