아무 단어나 입력하세요!

"nimrod" in Vietnamese

thợ sănđồ ngốc (từ lóng)

Definition

Ban đầu nghĩa là thợ săn giỏi, nhưng ngày nay trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ người ngớ ngẩn hoặc ngốc nghếch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là danh từ, dùng chủ yếu để chế nhạo, như trong 'đồ ngốc', 'đúng là đồ nimrod'. Hiếm khi dùng với nghĩa 'thợ săn' ngày nay. Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

He called his friend a nimrod after the silly mistake.

Anh ta gọi bạn mình là **đồ ngốc** sau sai lầm ngớ ngẩn đó.

In the story, Nimrod was a famous hunter.

Trong câu chuyện, **Nimrod** là một **thợ săn** nổi tiếng.

Don't be such a nimrod—think before you act.

Đừng có **đồ ngốc** như vậy—hãy suy nghĩ trước khi làm.

My brother locked his keys in the car again—what a nimrod!

Anh trai tôi lại khóa chìa khóa trong xe—**đồ ngốc** thật chứ!

People laughed when he tried to act cool, calling him a total nimrod.

Mọi người cười khi anh ta cố tỏ ra ngầu, gọi anh là một **đồ ngốc** thực sự.

When I dropped my phone in the soup, my sister just said, 'Nice going, nimrod.'

Khi tôi làm rơi điện thoại vào súp, em gái chỉ bảo, 'Giỏi lắm, **đồ ngốc**.'