아무 단어나 입력하세요!

"nice job" in Vietnamese

Làm tốt lắmGiỏi lắm

Definition

Cách thân thiện và không trang trọng để khen ai đó đã làm việc tốt hoặc hoàn thành nhiệm vụ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm tốt lắm' được dùng hàng ngày, trong môi trường thân mật. Có thể thay bằng 'Giỏi lắm' hoặc 'Tốt lắm'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Nice job on your homework!

**Làm tốt lắm** bài tập về nhà nhé!

You finished first. Nice job!

Bạn về nhất rồi. **Giỏi lắm**!

Nice job cleaning the kitchen.

**Làm tốt lắm** khi dọn dẹp bếp.

Hey, nice job—that presentation really impressed everyone.

Này, **làm tốt lắm**—bài thuyết trình của bạn khiến mọi người rất ấn tượng.

Wow, nice job getting that deal!

Wow, **làm tốt lắm** giành được hợp đồng đó nha!

Nice job! You really nailed it this time.

**Làm tốt lắm**! Lần này bạn thực sự xuất sắc.