"next to" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí rất gần hoặc ngay bên cạnh cái gì đó. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ 'gần như' hoặc 'hầu như'.
Usage Notes (Vietnamese)
'next to' thường dùng nói về vị trí cụ thể ('next to the door'), và cũng có thể dùng để nhấn mạnh mức độ (‘next to impossible’ = gần như không thể). Không phải lúc nào cũng thay thế được 'beside' hay 'near'—'next to' nghĩa là sát ngay cạnh.
Examples
The library is next to the post office.
Thư viện nằm **bên cạnh** bưu điện.
She sat next to her friend in class.
Cô ấy ngồi **bên cạnh** bạn trong lớp.
There is a small park next to my house.
Có một công viên nhỏ **bên cạnh** nhà tôi.
Can you move next to me for the photo?
Bạn có thể đứng **bên cạnh** mình để chụp ảnh được không?
My apartment is next to a busy street, so it's always noisy.
Căn hộ của tôi **bên cạnh** đường phố đông đúc, nên lúc nào cũng ồn ào.
Finishing this project on time is next to impossible.
Hoàn thành dự án này đúng hạn là **gần như không thể**.