아무 단어나 입력하세요!

"never would have guessed" in Vietnamese

không bao giờ đoán đượckhông thể ngờ

Definition

Cụm từ này diễn tả sự ngạc nhiên trước một điều không thể ngờ tới hoặc không hề nghĩ đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự ngạc nhiên lớn, đặc biệt sau khi nghe một thông tin bất ngờ.

Examples

I never would have guessed you play the violin.

Tôi **không bao giờ đoán được** là bạn chơi violin.

That was your brother? I never would have guessed!

Đó là anh/em trai bạn à? Tôi **không thể ngờ** luôn!

I never would have guessed the answer to that question.

Tôi **không bao giờ đoán được** đáp án cho câu hỏi đó.

Wow, you two are married? I never would have guessed!

Wow, hai bạn đã kết hôn? Tôi **không thể ngờ** luôn!

That shy kid started his own company? I never would have guessed.

Cậu bé nhút nhát đó đã khởi nghiệp riêng à? Tôi **không thể ngờ**.

You love horror movies? I never would have guessed that about you.

Bạn thích phim kinh dị à? Tôi **không bao giờ đoán được** điều đó về bạn.