아무 단어나 입력하세요!

"never mind" in Vietnamese

đừng bận tâmkhông saobỏ đi

Definition

Cụm từ này dùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì hoặc bỏ qua lời vừa nói ra. Cũng có thể mang ý 'không sao' hoặc 'quên đi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, để dừng chủ đề hoặc khi điều vừa nói không quan trọng. Nói đột ngột có thể bị xem là thô lỗ.

Examples

It's okay, never mind.

Không sao đâu, **đừng bận tâm**.

If you can't help, never mind.

Nếu bạn không giúp được thì **không sao**.

Sorry, I made a mistake—never mind!

Xin lỗi, tôi nhầm rồi—**bỏ đi**!

Forget what I said, never mind.

Quên những gì tôi nói nhé, **đừng bận tâm**.

Oh, you’re busy? Never mind, I’ll ask later.

Ồ, bạn đang bận à? **Không sao**, mình hỏi sau nhé.

I thought you had finished, but never mind—take your time.

Mình tưởng bạn làm xong rồi, nhưng **không sao**—cứ từ từ nhé.