아무 단어나 입력하세요!

"nerts" in Vietnamese

chết tiệttrời ơithôi đi

Definition

Một từ cảm thán rất thân mật, lỗi thời, dùng để bày tỏ sự khó chịu, ngạc nhiên hoặc không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói cực kỳ thân mật, lỗi thời, chủ yếu thấy trong phim Mỹ xưa hoặc nói đùa. Tương đương 'trời ơi', 'chết tiệt'.

Examples

Nerts! I forgot my wallet at home.

**Chết tiệt**! Tôi để ví ở nhà rồi.

When the game got cancelled, he just said, 'Nerts.'

Khi trận đấu bị hủy, anh ấy chỉ nói: '**Chết tiệt**.'

Nerts to your idea!

**Thôi đi** với ý tưởng của bạn!

He failed the test, shrugged, and muttered, 'Nerts.'

Anh ấy trượt bài kiểm tra, nhún vai rồi lẩm bẩm: '**Chết tiệt**.'

'Want to help?' 'Nerts—I'm busy tonight.'

'Muốn giúp không?' '**Thôi đi**—tối nay tôi bận.'

'They raised the price again?' 'Nerts to that!'

'Họ lại tăng giá nữa à?' '**Thôi đi** với chuyện đó!'