아무 단어나 입력하세요!

"nasally" in Vietnamese

giọng mũiqua mũi

Definition

Diễn tả cách phát ra âm thanh hoặc nói chuyện đi qua mũi, thường dùng để nói về giọng nói hoặc hát có âm sắc mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả giọng nói hoặc giọng hát (như 'nasally voice'), không dùng cho các khái niệm y tế như nghẹt mũi.

Examples

She speaks very nasally when she has a cold.

Cô ấy nói chuyện rất **giọng mũi** khi bị cảm lạnh.

The singer performed nasally during the concert.

Ca sĩ đã hát **giọng mũi** trong buổi biểu diễn.

He reads nasally, so it’s hard to understand him.

Anh ấy đọc **giọng mũi**, nên rất khó hiểu.

Sometimes when I'm tired, I talk a bit nasally without noticing.

Đôi khi khi mệt, tôi nói **giọng mũi** mà không nhận ra.

After the allergy started, his voice sounded much more nasally than before.

Sau khi bị dị ứng, giọng anh ấy nghe **giọng mũi** hơn trước nhiều.

If you sing too nasally, it can be hard for people to enjoy the song.

Nếu bạn hát quá **giọng mũi**, người nghe sẽ khó thưởng thức bài hát.