아무 단어나 입력하세요!

"nakedness" in Vietnamese

sự trần truồngsự trần trụi (ẩn dụ)

Definition

Trạng thái không mặc quần áo hoặc bị bộc lộ, không được che đậy, cũng có thể nói về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học, nghệ thuật, hoặc tôn giáo; diễn đạt cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng về sự dễ bị tổn thương hoặc không được bảo vệ.

Examples

The sculpture shows the nakedness of the human body.

Bức điêu khắc thể hiện **sự trần truồng** của cơ thể con người.

He was embarrassed by his nakedness when the door opened.

Khi cửa mở, anh ấy thấy xấu hổ vì **sự trần truồng** của mình.

Stories in ancient myths often talk about the nakedness of gods.

Những câu chuyện trong thần thoại cổ thường nói về **sự trần truồng** của các vị thần.

She felt a strange sense of nakedness when she shared her secrets.

Khi chia sẻ bí mật, cô ấy cảm thấy một **sự trần truồng** lạ lùng.

There's a kind of nakedness in admitting you were wrong.

Thừa nhận mình sai có một loại **sự trần trụi** nhất định.

The movie explores the nakedness of human emotions.

Bộ phim khai thác **sự trần trụi** của cảm xúc con người.