아무 단어나 입력하세요!

"nacelle" in Vietnamese

buồng máy

Definition

Buồng máy là phần vỏ ngoài trên máy bay, tuabin gió hoặc máy móc khác, dùng để chứa động cơ, thiết bị hoặc người. Nó giúp bảo vệ bên trong và tăng hiệu suất khí động học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực hàng không, năng lượng gió và kỹ thuật. 'Buồng máy' trên máy bay là nơi đặt động cơ bên ngoài cánh hoặc thân. Không dùng cho động cơ xe hơi hay thiết bị gia đình.

Examples

The airplane's engine is inside the nacelle.

Động cơ máy bay nằm bên trong **buồng máy**.

A wind turbine's nacelle contains the main machinery.

**Buồng máy** của tuabin gió chứa các thiết bị chính.

Technicians opened the nacelle to fix the generator.

Kỹ thuật viên đã mở **buồng máy** để sửa máy phát điện.

Climbing into the nacelle at the top of a wind turbine gives you an amazing view.

Leo lên **buồng máy** ở đỉnh tuabin gió cho bạn một khung cảnh tuyệt vời.

Modern airplane nacelles are designed to reduce noise and drag.

Các **buồng máy** máy bay hiện đại được thiết kế để giảm tiếng ồn và sức cản.

You have to be trained to safely access the nacelle on a wind turbine.

Bạn phải được huấn luyện để tiếp cận **buồng máy** của tuabin gió một cách an toàn.