"mutterings" in Vietnamese
Definition
Những lời nói nhỏ, không rõ ràng, thường là phàn nàn hoặc bực bội muốn người khác không nghe rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều, hàm ý nhiều lời phàn nàn nhỏ lẻ. Hay đi với 'about' để nói về chủ đề than phiền. Thường mang nghĩa tiêu cực, không trực tiếp như 'complaints'.
Examples
There were quiet mutterings in the classroom.
Có những **lời lẩm bẩm** nhỏ trong lớp học.
His rude comment caused several mutterings among the group.
Bình luận thô lỗ của anh ấy đã gây ra một số **lời lẩm bẩm** trong nhóm.
I could hear mutterings coming from the next room.
Tôi nghe thấy **lời lẩm bẩm** phát ra từ phòng bên cạnh.
There have been mutterings about the new rules all week.
Cả tuần nay có nhiều **lời lẩm bẩm** về quy định mới.
Ignore all those mutterings—they’re just jealous.
Bỏ qua tất cả những **lời lẩm bẩm** đó—họ chỉ ghen tị thôi.
He tried to ignore the mutterings behind his back.
Anh ấy cố lờ đi những **lời lẩm bẩm** sau lưng mình.