"muffling" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho âm thanh nhỏ đi, nhẹ hơn hoặc khó nghe hơn bằng cách che phủ hoặc ngăn lại. 'Muffling' cũng có thể chỉ việc làm cho điều gì đó bớt nổi bật hoặc bớt mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng đi kèm với các từ như 'sound', 'noise', 'voice', 'cry'. Chủ yếu dùng cho âm thanh nhưng cũng có thể dùng diễn đạt giảm nhẹ cảm giác khác. Mang sắc thái trang trọng hơn 'làm dịu'.
Examples
The thick carpet was muffling the sound of her footsteps.
Thảm dày đang **làm dịu** tiếng bước chân của cô ấy.
He spoke into a pillow, muffling his voice.
Anh ấy nói vào gối, **làm dịu** giọng nói của mình.
The snow was muffling all the noises outside.
Tuyết đang **làm giảm âm** tất cả những tiếng động bên ngoài.
My scarf ended up muffling what I was saying on the phone.
Khăn quàng cổ của tôi đã **làm dịu** những gì tôi nói trên điện thoại.
He closed the car windows, muffling the traffic noise.
Anh ấy đóng cửa sổ xe, **làm dịu** tiếng ồn giao thông.
I love the muffling effect you get when you walk on fresh grass early in the morning.
Tôi thích hiệu ứng **làm dịu** khi đi trên cỏ tươi vào buổi sáng.