아무 단어나 입력하세요!

"move in for the kill" in Vietnamese

ra đòn kết liễu

Definition

Chờ đúng thời cơ để hành động quyết liệt dứt điểm đối thủ (có thể dùng bóng cho giao tiếp, kinh doanh, thi đấu v.v).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để nói về chiến lược quyết đoán sau khi đã làm cho đối thủ yếu đi. Dùng không trang trọng, mang sắc thái mạnh mẽ, trong kinh doanh hoặc các trận đấu.

Examples

After hours of chess, he moved in for the kill and won the game.

Sau nhiều giờ chơi cờ, anh ấy **ra đòn kết liễu** và giành chiến thắng.

The sales team waited for the right time to move in for the kill.

Nhóm bán hàng đã chờ đúng thời điểm để **ra đòn kết liễu**.

The lion slowly moved in for the kill.

Con sư tử từ từ **ra đòn kết liễu**.

She waited until her opponent was tired before she moved in for the kill.

Cô ấy đã đợi cho đến khi đối thủ mệt rồi mới **ra đòn kết liễu**.

If you see they're hesitating, that's your chance to move in for the kill.

Nếu bạn thấy họ đang do dự, đó là cơ hội để bạn **ra đòn kết liễu**.

In the last round of negotiations, our lawyer really moved in for the kill.

Ở vòng đàm phán cuối cùng, luật sư bên tôi thực sự đã **ra đòn kết liễu**.