아무 단어나 입력하세요!

"move for" in Vietnamese

đề nghị chính thứckiến nghị

Definition

Đưa ra đề xuất hoặc yêu cầu một hành động một cách chính thức, thường dùng trong cuộc họp hoặc tình huống pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống trang trọng như họp, pháp lý, ví dụ: 'move for a vote', 'move for dismissal'. Không dùng cho yêu cầu thông thường.

Examples

I would like to move for a new discussion on this topic.

Tôi muốn **đề nghị chính thức** thảo luận lại chủ đề này.

The lawyer decided to move for dismissal of the case.

Luật sư đã **kiến nghị** bác bỏ vụ kiện.

During the meeting, she will move for a vote on the proposal.

Trong cuộc họp, cô ấy sẽ **đề nghị chính thức** bỏ phiếu về đề xuất.

If they keep delaying, I will have to move for immediate action.

Nếu họ cứ trì hoãn, tôi sẽ phải **kiến nghị** hành động ngay lập tức.

She stood up to move for reconsideration after hearing new facts.

Sau khi nghe thông tin mới, cô ấy đã đứng dậy để **đề nghị chính thức** xem xét lại.

The committee might move for a change in policy if members agree.

Nếu các thành viên đồng ý, ủy ban có thể **đề nghị chính thức** thay đổi chính sách.