아무 단어나 입력하세요!

"mousseline" in Vietnamese

vải mousselinemousseline (món tráng miệng/sốt kiểu Pháp)

Definition

Mousseline là một loại vải rất mỏng và mềm, hoặc cũng có thể chỉ loại sốt hoặc món tráng miệng kiểu Pháp nhẹ và xốp làm từ kem tươi hoặc lòng trắng trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngành thời trang chỉ vải, còn trong ẩm thực Pháp để chỉ món sốt hoặc món tráng miệng nhẹ. Khi dùng cần chú ý ngữ cảnh (thời trang/ẩm thực).

Examples

She wore a dress made of mousseline.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ **mousseline**.

The chef made a lemon mousseline for dessert.

Đầu bếp làm món **mousseline** chanh cho món tráng miệng.

You can use mousseline in both fashion and cooking.

Bạn có thể dùng **mousseline** cả trong thời trang và nấu ăn.

The scarf feels so light because it's made of pure mousseline.

Chiếc khăn choàng này rất nhẹ vì làm từ **mousseline** nguyên chất.

He topped the cake with a strawberry mousseline that melted in your mouth.

Anh ấy phủ lên bánh chiếc một lớp **mousseline** dâu tây tan ngay trong miệng.

Fancy restaurants sometimes serve chicken mousseline as a main course.

Nhà hàng sang trọng đôi khi phục vụ món **mousseline** gà như món chính.