"moral high ground" in Vietnamese
Definition
Vị thế khi ai đó được xem là có đạo đức hoặc hành xử đúng đắn hơn người khác, thường xảy ra trong tranh luận hoặc tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tranh luận, chính trị hoặc khi nói về đạo đức. Ai đó 'giữ thế thượng phong đạo đức' nghĩa là họ cho thấy mình đạo đức hơn người khác. Có thể mang ý chê bai nếu người này quá tự cao.
Examples
She refused to lie because she wanted to keep the moral high ground.
Cô ấy từ chối nói dối vì muốn giữ **thế thượng phong đạo đức**.
Some people try to take the moral high ground in every discussion.
Có người luôn cố gắng giữ **thế thượng phong đạo đức** trong mọi cuộc thảo luận.
By apologizing first, he gained the moral high ground in their argument.
Bằng cách xin lỗi trước, anh ấy đã giành được **thế thượng phong đạo đức** trong cuộc tranh cãi.
They lost the moral high ground when they started using insults.
Họ đã mất **vị thế đạo đức cao** khi họ bắt đầu xúc phạm nhau.
Politicians often try to claim the moral high ground to gain public support.
Các chính trị gia thường cố gắng chiếm **thế thượng phong đạo đức** để nhận được ủng hộ công chúng.
He loves having the moral high ground, but sometimes it just makes him look arrogant.
Anh ấy thích giữ **vị thế đạo đức cao**, nhưng đôi khi điều đó chỉ khiến anh ấy trông tự cao.