아무 단어나 입력하세요!

"mooch around" in Vietnamese

lang thangđi loanh quanh (không mục đích)

Definition

Di chuyển chầm chậm quanh một nơi mà không có mục đích rõ ràng, thường là trong trạng thái thư giãn hoặc buồn chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói không trang trọng, chủ yếu ở Anh. Đề cập đến việc đi loanh quanh, không mục đích, trong không gian quen thuộc hoặc trong nhà. Không mang nghĩa xin xỏ ('mooch off').

Examples

I like to mooch around the house on Sundays.

Tôi thích **lang thang** trong nhà vào các ngày Chủ nhật.

He often mooches around the park after school.

Cậu ấy thường **lang thang** trong công viên sau giờ học.

We mooched around the mall without buying anything.

Chúng tôi **đi lang thang** quanh trung tâm thương mại mà không mua gì cả.

Just mooching around today, nothing important to do.

Hôm nay chỉ **lang thang** thôi, chẳng có gì quan trọng để làm.

We didn't have any plans, so we just mooched around the city center.

Chúng tôi không có kế hoạch gì nên chỉ **lang thang** quanh trung tâm thành phố.

Sometimes I just want to mooch around the bookshop and unwind.

Đôi khi tôi chỉ muốn **lang thang** trong hiệu sách và thư giãn.