아무 단어나 입력하세요!

"miss the memo" in Vietnamese

bỏ lỡ thông báokhông biết thông tin

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn không biết điều mà mọi người đều biết. Thường được dùng một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường mang ý hài hước. Đừng hiểu theo nghĩa đen, không có 'memo' thật.

Examples

Did you miss the memo about the meeting change?

Bạn **bỏ lỡ thông báo** về việc đổi lịch họp à?

I think I missed the memo about this rule.

Tôi nghĩ mình **bỏ lỡ thông báo** về quy tắc này.

He always misses the memo on dress code.

Anh ấy luôn **không biết thông tin** về quy định trang phục.

Wow, did I miss the memo or is everyone wearing blue today?

Ủa, có phải tôi **bỏ lỡ thông báo** không mà ai cũng mặc áo xanh vậy?

If you didn't bring snacks, you clearly missed the memo.

Nếu bạn không mang đồ ăn vặt thì chắc chắn bạn **bỏ lỡ thông báo** rồi.

Sorry, I must have missed the memo—what's going on?

Xin lỗi, chắc tôi **bỏ lỡ thông báo** rồi—chuyện gì vậy?