"misnomer" in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc tên được dùng không đúng, đặc biệt khi nó gây hiểu lầm về bản chất thật sự của sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính xác khi nói về từ/ngôn ngữ dùng sai. Không dùng khi chỉ nói về hiểu lầm đơn thuần.
Examples
Calling a koala a "bear" is a misnomer.
Gọi con koala là "gấu" là một **tên gọi sai**.
The "funny bone" is a misnomer because it is not a bone.
"Xương vui" là một **cách gọi nhầm** vì thực ra nó không phải là xương.
It's a misnomer to call Greenland 'green'; it's mostly ice.
Gọi Greenland là 'xanh' là một **tên gọi sai**; nó hầu hết là băng.
'Dry cleaning' is a bit of a misnomer—clothes actually get wet.
'Giặt khô' là một **tên gọi sai**—thực ra quần áo vẫn bị ướt.
The term "lead pencil" is a misnomer since pencils contain graphite, not lead.
Cụm từ "bút chì chì" là một **cách gọi nhầm** vì thực ra nó không chứa chì mà là than chì.
Saying "starfish" is a misnomer; they're not actually fish.
Gọi "sao biển" là cá là một **tên gọi sai**; chúng thực ra không phải cá.