아무 단어나 입력하세요!

"minding my own business" in Vietnamese

lo việc của mìnhchú ý đến chuyện của mình

Definition

Tập trung vào công việc hoặc cuộc sống của mình, không can thiệp vào chuyện của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, có thể dùng để biện hộ hoặc khuyên ai đó không xen vào chuyện người khác.

Examples

I was just minding my own business when he called me.

Tôi chỉ đang **lo việc của mình** khi anh ấy gọi cho tôi.

She prefers minding her own business at work.

Cô ấy thích **lo việc của mình** ở chỗ làm.

Children should practice minding their own business sometimes.

Trẻ em nên tập **lo việc của mình** đôi khi.

I was minding my own business when I saw the accident happen.

Tôi đang **lo việc của mình** thì thấy vụ tai nạn xảy ra.

You should really try minding your own business more often.

Bạn nên **lo việc của mình** thường xuyên hơn.

Don’t worry about them — I was just minding my own business.

Đừng lo về họ — tôi chỉ đang **lo việc của mình** thôi.