"migrating" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường dùng cho động vật, người hoặc dữ liệu, nhằm tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc theo mùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Migrating birds' chỉ chim di cư theo mùa; có thể dùng cả với người ('migrating to a new city') hoặc dữ liệu ('migrating files'). Nhấn mạnh sự di chuyển có mục đích và thường là tạm thời.
Examples
Birds are migrating south for the winter.
Những con chim đang **di cư** về phía nam tránh rét mùa đông.
Many people are migrating to cities for jobs.
Nhiều người đang **di cư** tới thành phố để kiếm việc làm.
The whales are migrating along the coast now.
Hiện nay, cá voi đang **di cư** dọc theo bờ biển.
Lots of tech workers are migrating to new cities these days.
Những nhân viên công nghệ đang **di cư** tới các thành phố mới dạo này.
When the weather changes, you’ll see geese migrating overhead in a V-shape.
Khi thời tiết thay đổi, bạn sẽ thấy đàn ngỗng **di cư** thành hình chữ V trên bầu trời.
They’re migrating all the company’s data to a new system this week.
Tuần này họ đang **di chuyển** toàn bộ dữ liệu công ty sang hệ thống mới.