아무 단어나 입력하세요!

"mesh together" in Vietnamese

kết hợp hài hòahòa nhập với nhau

Definition

Nếu hai hay nhiều thứ kết hợp hài hòa hoặc làm việc cùng nhau một cách trôi chảy; thường dùng cho ý tưởng, con người hoặc hệ thống kết nối tốt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc trung tính, hay cho ý tưởng, teamwork hoặc bộ phận ghép được vào nhau. Đừng nhầm với 'mesh' (lưới). Hay đi kèm 'with' ('mesh together with').

Examples

Our team members mesh together very well.

Các thành viên trong nhóm chúng tôi **kết hợp hài hòa với nhau**.

These two ideas mesh together perfectly.

Hai ý tưởng này **kết hợp rất hài hòa**.

The parts of the machine must mesh together to work.

Các bộ phận của máy phải **khớp với nhau** để hoạt động.

We didn't really mesh together at first, but now we're close friends.

Lúc đầu chúng tôi không **hòa hợp với nhau**, giờ thì là bạn thân.

Her creative style really meshes together with the team's vision.

Phong cách sáng tạo của cô ấy **rất hợp** với tầm nhìn chung của nhóm.

Sometimes people just don't mesh together, and that's okay.

Đôi khi mọi người không **hòa hợp với nhau**, và điều đó bình thường thôi.