아무 단어나 입력하세요!

"merest" in Vietnamese

nhỏ nhấtnhẹ nhấtít nhất

Definition

Dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, ít ỏi hoặc không đáng kể của một điều gì đó; thường chỉ mức tối thiểu có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi trước danh từ như ‘the merest hint’, và chỉ dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Dùng để làm nổi bật sự nhỏ bé nhưng có thể có tác động lớn.

Examples

The merest sound woke the baby.

**Âm thanh nhỏ nhất** cũng làm em bé tỉnh giấc.

She smiled at the merest suggestion of a compliment.

Cô ấy mỉm cười chỉ với **nhỏ nhất** gợi ý về một lời khen.

Even the merest touch can hurt a sunburn.

Chỉ **nhẹ nhất** chạm vào cũng có thể gây đau vết cháy nắng.

He turned pale at the merest mention of spiders.

Chỉ cần nhắc đến nhện **nhỏ nhất** thôi, anh ấy đã tái mặt.

With the merest encouragement, she agreed to join the team.

Chỉ cần **nhẹ nhất** sự động viên, cô ấy đã đồng ý tham gia nhóm.

Just the merest chance of rain, and he brings an umbrella.

Chỉ cần có **nhỏ nhất** khả năng mưa, anh ấy đã mang dù theo.