"menage" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ rất cổ và hầu như không còn dùng, chỉ nhóm thành viên sống chung trong một gia đình. Hiện nay từ này gần như chỉ xuất hiện trong cụm 'ménage à trois'.
Usage Notes (Vietnamese)
Đừng dùng 'menage' cho nghĩa 'gia đình' thường ngày - nó không tự nhiên. Nếu gặp riêng từ này, thường chỉ thấy trong sách cũ hoặc cụm 'ménage à trois'. Đừng nhầm với 'manage'.
Examples
The old novel described the lives of a French menage.
Cuốn tiểu thuyết cũ miêu tả cuộc sống của một **gia đình** Pháp.
My teacher explained that menage comes from French.
Cô giáo tôi giải thích rằng **gia đình** có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
You don’t hear the word menage in English very often.
Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy từ **gia đình** trong tiếng Anh.
The phrase 'ménage à trois' is really the only time anyone uses menage anymore.
Cụm 'ménage à trois' thực sự là lần duy nhất người ta dùng từ **gia đình** nữa.
If you see menage on its own, it probably means an old book or is used incorrectly.
Nếu bạn thấy **gia đình** riêng lẻ, có lẽ đó là trong sách cũ hoặc bị dùng sai.
Don't confuse menage with 'manage'—they sound similar but have different meanings.
Đừng nhầm **gia đình** với 'manage'—chúng phát âm na ná nhưng nghĩa khác nhau.