"menacing" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó thể hiện thái độ, biểu cảm hoặc âm thanh khiến người khác cảm thấy bị đe dọa hoặc sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với các cụm như 'menacing ánh nhìn', 'menacing giọng nói'. Không dùng cho các tình huống nhẹ nhàng hoặc thân thiện.
Examples
The dog gave a menacing growl.
Con chó gầm gừ một cách **đe dọa**.
She gave him a menacing look.
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt **đe dọa**.
Dark clouds looked menacing in the sky.
Những đám mây đen trông thật **đáng sợ** trên bầu trời.
There was a menacing tone in his voice that made everyone nervous.
Có một tông giọng **đe dọa** trong lời nói của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
A menacing shadow moved across the hallway.
Một cái bóng **đáng sợ** lướt qua hành lang.
He smiled, but there was something menacing behind it.
Anh ấy cười, nhưng dường như có gì đó **đe dọa** phía sau nụ cười đó.