"memory lane" in Vietnamese
Definition
Khoảng khắc hoặc cảm giác khi bạn nhớ lại những kỷ niệm đẹp trong quá khứ, thường khiến bạn cảm thấy bồi hồi hoặc xúc động.
Usage Notes (Vietnamese)
'con đường ký ức' thường dùng trong văn nói, khi ôn lại kỷ niệm xưa. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She loves taking walks down memory lane when she looks at old photos.
Cô ấy rất thích dạo bước trên **con đường ký ức** mỗi khi xem lại những bức ảnh cũ.
That song always takes me down memory lane.
Bài hát đó luôn đưa tôi trở lại **con đường ký ức**.
Grandpa often goes down memory lane when telling us about his childhood.
Ông thường dạo trên **con đường ký ức** khi kể lại thời thơ ấu cho chúng tôi nghe.
Every time we visit our old school, it feels like a trip down memory lane.
Mỗi lần trở lại trường cũ, tôi có cảm giác như đi trên **con đường ký ức**.
Let’s take a stroll down memory lane and remember how we met.
Hãy cùng đi dạo trên **con đường ký ức** và nhớ lại lần đầu gặp nhau nhé.
Scrolling through my old messages last night sent me right down memory lane.
Tối qua, khi lướt lại những tin nhắn cũ, tôi như được trở lại **con đường ký ức**.