아무 단어나 입력하세요!

"melee" in Indonesian

cuộc ẩu đảsự hỗn loạn

Definition

‘Cuộc ẩu đả’ chỉ một trận đánh hỗn loạn giữa nhiều người, hoặc cảnh tượng rối loạn, náo loạn. Thường diễn tả sự mất kiểm soát và xáo trộn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong tình huống trang trọng hơn hoặc văn học. Diễn tả những trận hỗn chiến, tình huống hỗn loạn với nhiều người. Trong game, mang nghĩa 'đánh cận chiến'.

Examples

A sudden melee broke out in the street.

Trên đường phố, bất ngờ xảy ra một **cuộc ẩu đả**.

The police struggled to control the melee.

Cảnh sát đã khó khăn kiểm soát **cuộc ẩu đả**.

There was a melee at the concert last night.

Tối qua có một **cuộc ẩu đả** tại buổi hòa nhạc.

In the melee, someone lost their wallet.

Trong **cuộc ẩu đả**, có người bị mất ví.

Things got out of hand, and soon it was a full-blown melee.

Mọi chuyện vượt khỏi kiểm soát, và chẳng mấy chốc đã trở thành một **cuộc ẩu đả** thực sự.

Players rushed into the melee, swinging wildly at anything nearby.

Các cầu thủ lao vào **cuộc ẩu đả**, đánh bất cứ thứ gì gần đó.