아무 단어나 입력하세요!

"meet a sticky end" in Vietnamese

kết thúc bi thảmcó kết cục xấu

Definition

Kết thúc theo cách không may, không vui hoặc bi thảm; thường dùng với người phải nhận hậu quả từ hành động của chính mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói ẩn dụ, khá thông dụng nhưng hơi kịch tính. Dùng nhiều trong cảnh báo hoặc kể chuyện, nhấn mạnh việc đau khổ hoặc bị 'trừng phạt' vì lựa chọn sai lầm.

Examples

Many villains in old movies meet a sticky end.

Nhiều nhân vật phản diện trong phim cũ **có kết cục bi thảm**.

If you break the law, you might meet a sticky end.

Nếu bạn phạm luật, có thể bạn sẽ **có kết cục xấu**.

The story warns that greedy people often meet a sticky end.

Câu chuyện cảnh báo rằng người tham lam thường **kết thúc bi thảm**.

He thought he could trick everyone, but he soon met a sticky end.

Anh ta tưởng có thể lừa tất cả mọi người, nhưng cuối cùng lại **kết thúc bi thảm**.

A lot of characters in that novel meet a sticky end because of their greed.

Nhiều nhân vật trong cuốn tiểu thuyết đó **có kết cục bi thảm** vì lòng tham của họ.

Nobody wants to meet a sticky end, so it's wise to make good decisions.

Không ai muốn **có kết cục xấu** nên tốt hơn hết là đưa ra quyết định đúng đắn.