아무 단어나 입력하세요!

"maudlin" in Vietnamese

ủy mịsướt mướt

Definition

Tả người thể hiện quá nhiều cảm xúc, đặc biệt là buồn bã hay sự ủy mị, làm cho cảm giác như không chân thành hoặc hơi quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán người quá dễ xúc động hoặc 'làm quá.' Không dùng cho cảm xúc chân thành. 'Maudlin drunk' ám chỉ người hay khóc lóc khi say.

Examples

He became maudlin after watching the sad movie.

Anh ấy trở nên **ủy mị** sau khi xem bộ phim buồn đó.

Don't be maudlin about your past mistakes.

Đừng **ủy mị** về những sai lầm trong quá khứ.

She sounded maudlin during her speech.

Cô ấy nghe có vẻ **ủy mị** khi phát biểu.

After a few drinks, he always gets maudlin and starts telling everyone how much he loves them.

Sau vài ly, anh ta luôn trở nên **ủy mị** và bắt đầu nói với mọi người anh ấy yêu họ đến mức nào.

The story was touching, but I found the ending a bit maudlin.

Câu chuyện rất cảm động, nhưng tôi thấy đoạn kết hơi **ủy mị**.

Whenever he hears that old song, he gets all maudlin and nostalgic.

Bất cứ khi nào nghe bài hát cũ đó, anh ấy đều trở nên **ủy mị** và hoài niệm.