아무 단어나 입력하세요!

"matter to" in Vietnamese

có ý nghĩa đối vớiquan trọng đối với

Definition

Diễn tả điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa với một người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói và viết. Thường gặp ở dạng phủ định: 'It doesn't matter to me'. Sau 'to' cần nêu rõ ai là người bị ảnh hưởng.

Examples

It matters to me if you are happy.

Nếu bạn hạnh phúc thì điều đó **có ý nghĩa đối với** tôi.

Does it matter to you what we eat tonight?

Bạn có **quan tâm đến** việc tối nay ăn gì không?

This gift really matters to her.

Món quà này thực sự **có ý nghĩa đối với** cô ấy.

Honestly, it doesn't matter to me where we go.

Thật ra, đi đâu thì **không quan trọng đối với** tôi.

Your opinion really matters to us, so please share it.

Ý kiến của bạn thật sự **có ý nghĩa đối với chúng tôi**, nên hãy chia sẻ nhé.

I know it may not matter to everyone, but it means a lot to me.

Tôi biết điều này có thể **không quan trọng đối với** mọi người, nhưng nó rất ý nghĩa với tôi.