아무 단어나 입력하세요!

"massaged" in Vietnamese

xoa bóp

Definition

Dùng tay xoa và bóp cơ bắp hoặc cơ thể để thư giãn hoặc giảm đau, thường dùng dầu hoặc kem dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến khi nói về trị liệu cơ thể hoặc thư giãn. Hay đi với bộ phận cơ thể ('xoa bóp lưng'), dạng bị động thường dùng. Ngoài ra còn có thể dùng nghĩa bóng để nói về thao túng dữ liệu, nhưng nghĩa gốc phổ biến hơn.

Examples

She massaged her mother's shoulders.

Cô ấy đã **xoa bóp** vai cho mẹ mình.

The therapist massaged his back with warm oil.

Chuyên viên trị liệu **xoa bóp** lưng cho anh ấy bằng dầu ấm.

After the game, the coach massaged the injured player's leg.

Sau trận đấu, huấn luyện viên đã **xoa bóp** chân cho cầu thủ bị thương.

My feet finally feel better after being massaged for half an hour.

Chân tôi cuối cùng cũng thấy dễ chịu sau khi được **xoa bóp** nửa tiếng.

He massaged the numbers in the report to make things look better.

Anh ấy đã **làm đẹp số liệu** trong báo cáo để mọi thứ trông tốt hơn.

I felt completely relaxed after my shoulders were massaged at the spa.

Tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn sau khi vai được **xoa bóp** ở spa.