아무 단어나 입력하세요!

"masochistic" in Vietnamese

khổ dâmthích chịu đau

Definition

Người khổ dâm là người thích hoặc bị hấp dẫn bởi những tình huống gây đau đớn hoặc khó chịu về thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người tìm thấy sự hài lòng khi chịu đựng khó khăn về tâm lý hoặc thể chất. Dùng cả nghĩa đen (tâm lý/tình dục) và nghĩa bóng; không nên dùng để xúc phạm.

Examples

He has a masochistic attitude toward tough challenges.

Anh ấy có thái độ **khổ dâm** với các thử thách khó khăn.

Some people find masochistic pleasure in extreme sports.

Một số người cảm thấy **khoái cảm khổ dâm** trong các môn thể thao mạo hiểm.

She has masochistic tendencies when it comes to running long distances.

Cô ấy có xu hướng **khổ dâm** khi nói đến chạy đường dài.

I guess I'm a bit masochistic—I always sign up for overtime even when I'm exhausted.

Có lẽ tôi hơi **khổ dâm**—lúc nào tôi cũng đăng ký tăng ca dù đã rất mệt.

That movie was so sad, but my masochistic side wants to watch it again.

Bộ phim đó rất buồn nhưng phần **khổ dâm** trong tôi lại muốn xem lại lần nữa.

You don't have to be masochistic to push yourself, but sometimes it feels that way!

Không cần phải **khổ dâm** để thúc ép bản thân, nhưng đôi khi cảm giác đúng là như vậy!