아무 단어나 입력하세요!

"march to a different drummer" in Vietnamese

đi theo con đường riêngsuy nghĩ khác biệt

Definition

Hành động hoặc suy nghĩ khác với mọi người, không đi theo số đông. Thường dành cho người độc lập, sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, dành cho người sáng tạo hoặc có suy nghĩ riêng. Không dùng cho người chỉ đơn giản là gây khó chịu.

Examples

She likes to march to a different drummer and never follows trends.

Cô ấy thích **đi theo con đường riêng** và không bao giờ chạy theo xu hướng.

My brother marches to a different drummer; he started his own business at 18.

Anh trai tôi **đi theo con đường riêng**; anh ấy tự lập công ty khi mới 18 tuổi.

People say I march to a different drummer because I like unusual music.

Mọi người nói tôi **đi theo con đường riêng** vì tôi thích nhạc lạ.

Don't worry if you march to a different drummer—that's what makes you interesting.

Đừng lo nếu bạn **đi theo con đường riêng**—đó là điểm thú vị của bạn.

He's always marching to a different drummer, coming up with crazy new ideas at work.

Anh ấy luôn **đi theo con đường riêng**, liên tục nghĩ ra ý tưởng độc lạ ở nơi làm việc.

If you march to a different drummer, you might not fit in everywhere, but you'll stand out.

Nếu bạn **đi theo con đường riêng**, có thể bạn không phù hợp ở mọi nơi, nhưng bạn sẽ nổi bật.