아무 단어나 입력하세요!

"march past" in Vietnamese

diễu hành duyệt binh

Definition

Di chuyển theo đội hình, thường là trong lễ diễu hành hoặc nghi lễ, các nhóm hoặc binh lính đi ngang qua khán giả hoặc nơi duyệt binh.

Usage Notes (Vietnamese)

'March past' dùng chủ yếu trong bối cảnh chính thức, đặc biệt là quân sự. Có thể là danh từ hoặc cụm động từ. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; đừng nhầm với 'marching band' hoặc chỉ 'march'.

Examples

The soldiers march past the general during the ceremony.

Những người lính **diễu hành duyệt binh** trước vị tướng trong buổi lễ.

There will be a march past at the school's annual day.

Sẽ có **diễu hành duyệt binh** vào ngày hội thường niên của trường.

The band will march past the audience before playing.

Ban nhạc sẽ **diễu hành duyệt binh** trước khán giả trước khi biểu diễn.

We watched the students march past with their colorful flags.

Chúng tôi đã xem các học sinh **diễu hành duyệt binh** với những lá cờ đầy màu sắc.

Everyone cheered as the teams marched past the stands.

Mọi người đều vỗ tay khi các đội **diễu hành duyệt binh** qua khán đài.

The parade ended after all the groups had marched past the officials.

Cuộc diễu hành kết thúc sau khi tất cả các nhóm đã **diễu hành duyệt binh** trước các quan chức.