아무 단어나 입력하세요!

"manitou" in Vietnamese

manitou

Definition

Manitou là một lực lượng tâm linh hoặc linh hồn trong tín ngưỡng của người bản địa châu Mỹ và Canada, được xem là một thực thể quyền năng hoặc sức mạnh siêu nhiên trong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'manitou' thường dùng trong nghiên cứu về văn hóa, tín ngưỡng của người bản địa Bắc Mỹ, hiếm gặp trong trò chuyện hàng ngày.

Examples

Many Native Americans believe in the power of manitou.

Nhiều người bản địa châu Mỹ tin vào sức mạnh của **manitou**.

A manitou can live in animals, plants, or rivers.

Một **manitou** có thể sống trong động vật, thực vật hoặc sông suối.

The shaman talked to the manitou for guidance.

Thầy cúng đã nói chuyện với **manitou** để xin chỉ dẫn.

Some legends say every person has their own manitou protecting them.

Một số truyền thuyết nói rằng mỗi người đều có **manitou** của riêng mình bảo vệ.

The tribe performed a ceremony to honor the great manitou of the forest.

Bộ tộc đã tổ chức một nghi lễ để tôn vinh **manitou** vĩ đại của khu rừng.

If you respect the land, the manitou will bring you good luck.

Nếu bạn tôn trọng đất đai, **manitou** sẽ mang lại may mắn cho bạn.