아무 단어나 입력하세요!

"manhandle" in Vietnamese

xử lý thô bạodùng sức mạnh quá mức

Definition

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo, sử dụng sức mạnh quá mức. Cũng có thể là thiếu tôn trọng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp đối xử thô bạo, có thể với người ('manhandle a suspect') hoặc đồ vật ('manhandled the suitcase'). Mang nghĩa tiêu cực, không dùng trong giao tiếp lịch sự.

Examples

The guards manhandled the thief out of the store.

Bảo vệ đã **lôi xềnh xệch** tên trộm ra khỏi cửa hàng.

Be careful not to manhandle the fragile boxes.

Cẩn thận đừng **xử lý thô bạo** mấy cái hộp dễ vỡ nhé.

He felt angry after being manhandled by the police.

Anh ấy cảm thấy tức giận sau khi bị cảnh sát **đối xử thô bạo**.

Don’t manhandle the printer—it’s already broken.

Đừng **đối xử thô bạo** với máy in—nó đã hỏng rồi.

They were accused of manhandling peaceful protesters.

Họ bị cáo buộc đã **dùng vũ lực** với những người biểu tình ôn hoà.

He had to manhandle the sofa up the stairs by himself.

Anh ấy phải tự mình **kéo lê** chiếc ghế sofa lên cầu thang.