"manchus" in Vietnamese
Definition
Người Mãn Châu là một dân tộc ở Đông Bắc Á, nổi tiếng với việc lập ra nhà Thanh ở Trung Quốc. Ngày nay, họ là một trong các dân tộc thiểu số chính thức của Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ cả dân tộc. Có thể dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hiện đại. Không nên nhầm với 'Mãn Châu', nghĩa là ngôn ngữ.
Examples
The Manchus ruled China during the Qing dynasty.
**Người Mãn Châu** từng cai trị Trung Quốc thời nhà Thanh.
Today, many Manchus live in northeast China.
Ngày nay, nhiều **người Mãn Châu** sống ở Đông Bắc Trung Quốc.
The language of the Manchus is called Manchu.
Ngôn ngữ của **người Mãn Châu** được gọi là tiếng Mãn Châu.
Not many young Manchus speak their traditional language anymore.
Hiện nay, không nhiều **người trẻ Mãn Châu** còn nói tiếng truyền thống của họ.
Many festivals celebrated by the Manchus are unique to their culture.
Nhiều lễ hội do **người Mãn Châu** tổ chức là nét độc đáo của văn hóa họ.
Some Manchus have mixed ancestry after centuries of living alongside Han Chinese.
Một số **người Mãn Châu** có tổ tiên lai sau nhiều thế kỷ sống cùng người Hán.