"man the fort" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trông nom một nơi hoặc công việc thay cho người khác trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng thoải mái ở nơi làm việc hoặc gia đình, thường để nhờ ai đó trông giúp trong thời gian ngắn. 'Hold the fort' cũng nghĩa tương tự, không phải là quản lý toàn bộ.
Examples
Can you man the fort while I go to lunch?
Bạn có thể **trông nom chỗ này** khi tôi ra ngoài ăn trưa không?
I will man the fort until the manager returns.
Tôi sẽ **trông nom chỗ này** cho đến khi quản lý trở lại.
Thanks for manning the fort yesterday.
Cảm ơn bạn đã **trông nom chỗ này** hôm qua.
Don't worry, I'll man the fort while you're gone.
Đừng lo, tôi sẽ **trông nom chỗ này** khi bạn đi vắng.
Thanks for stepping up to man the fort this afternoon.
Cảm ơn đã **trông nom chỗ này** chiều nay.
Could you man the fort for an hour while I run an errand?
Bạn có thể **trông nom chỗ này** một tiếng khi tôi đi việc?