아무 단어나 입력하세요!

"maleness" in Vietnamese

tính nam giới

Definition

Trạng thái hoặc đặc điểm của việc là nam giới; bao gồm các đặc điểm vật lý, sinh học hoặc xã hội liên quan đến nam giới hoặc bé trai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính nam giới' dùng trong thảo luận khoa học, xã hội hoặc học thuật về giới. Khác với 'nam tính' (masculinity), từ này nhấn mạnh bản chất hoặc trạng thái là nam về sinh học hoặc khái niệm.

Examples

Maleness is determined by biological factors at birth.

**Tính nam giới** được quyết định bởi các yếu tố sinh học khi sinh ra.

Some animals show clear signs of maleness.

Một số loài động vật thể hiện rõ các dấu hiệu của **tính nam giới**.

The doctor explained the effects of maleness on health.

Bác sĩ giải thích ảnh hưởng của **tính nam giới** đối với sức khỏe.

He sometimes struggled with society’s expectations of maleness.

Anh ấy đôi khi thấy khó khăn với những kỳ vọng của xã hội về **tính nam giới**.

Discussions of maleness in modern culture can be complicated.

Thảo luận về **tính nam giới** trong văn hóa hiện đại có thể rất phức tạp.

Scientists study maleness and femaleness to understand how sex is determined.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tính nam giới** và nữ giới để hiểu cơ chế xác định giới tính.