"maleficent" in Vietnamese
Definition
Nói về người hoặc thứ gì đó gây hại hay có ý đồ xấu. Thường dùng trong truyện cổ tích hoặc thể loại kỳ ảo để chỉ nhân vật phản diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang tính văn học hoặc trong truyện kỳ ảo. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng 'xấu', 'ác', hay 'gây hại' sẽ tự nhiên hơn. 'Maleficent' còn gắn với phim nổi tiếng của Disney.
Examples
The maleficent witch cast a spell on the village.
Mụ phù thủy **gây hại** đã yểm bùa lên ngôi làng.
He told a story about a maleficent dragon.
Anh ấy kể một câu chuyện về con rồng **ác độc**.
The sorcerer was known for his maleficent deeds.
Tên pháp sư nổi tiếng với những hành động **gây hại**.
She played a maleficent fairy in the school play.
Cô ấy đóng vai một nàng tiên **ác độc** trong vở kịch ở trường.
The movie 'Maleficent' made the villain seem more human, not just maleficent.
Bộ phim 'Maleficent' khiến nhân vật phản diện trở nên nhân văn hơn, không chỉ đơn thuần **ác độc**.
Don't worry, that cat isn't maleficent—he just looks grumpy.
Đừng lo, con mèo đó không **ác độc** đâu—nó chỉ trông khó chịu thôi.