아무 단어나 입력하세요!

"malcontents" in Vietnamese

kẻ bất mãnkẻ chống đối

Definition

Những người không hài lòng với tình hình hiện tại, thường hay than phiền hoặc phản đối nhà chức trách. Thường chỉ những người chống đối hoặc không đồng ý với quyết định, điều kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ bất mãn' mang sắc thái trang trọng, cổ điển, dùng nhiều trong chính trị hoặc lịch sử. Thường để chỉ người hay chống đối hoặc gây rối, không dùng cho những bất mãn nhỏ.

Examples

The king worried about the malcontents in his country.

Nhà vua lo lắng về những **kẻ bất mãn** trong đất nước của mình.

The malcontents protested outside the city hall.

**Kẻ bất mãn** đã biểu tình bên ngoài tòa thị chính.

Some workers became malcontents after the changes.

Một số công nhân trở thành **kẻ bất mãn** sau những thay đổi.

Management called the group of malcontents in for a meeting to hear their concerns.

Ban giám đốc đã mời nhóm **kẻ bất mãn** vào họp để nghe ý kiến của họ.

The forum was filled with malcontents complaining about every rule change.

Diễn đàn tràn ngập **kẻ bất mãn** phàn nàn về từng thay đổi trong luật.

The coach had to address a few malcontents who weren't happy with their roles on the team.

Huấn luyện viên phải xử lý một vài **kẻ bất mãn** không hài lòng với vị trí của mình trong đội.