아무 단어나 입력하세요!

"make your flesh crawl" in Vietnamese

nổi da gàrùng mình

Definition

Khi cảm thấy cực kỳ sợ hãi, kinh tởm hoặc khó chịu đến mức nổi da gà hoặc rùng mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để diễn tả cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc không thoải mái, đặc biệt với côn trùng, phim kinh dị hoặc những câu chuyện rùng rợn. Không dùng cho cảm giác hồi hộp tích cực.

Examples

Spiders always make my flesh crawl.

Nhện lúc nào cũng **làm tôi nổi da gà**.

The old, abandoned house made his flesh crawl.

Ngôi nhà cũ bỏ hoang đó **làm anh ấy nổi da gà**.

The way he spoke to her made her flesh crawl.

Cách anh ta nói chuyện với cô ấy thực sự **làm cô ấy nổi da gà**.

Just thinking about snakes makes my flesh crawl.

Chỉ nghĩ tới rắn thôi cũng đủ làm tôi **nổi da gà**.

That horror movie really made my flesh crawl last night.

Bộ phim kinh dị đó đêm qua thực sự **làm tôi nổi da gà**.

There's something about clowns that just makes my flesh crawl.

Có gì đó ở những chú hề luôn **làm tôi rùng mình**.